coal oil

coal oil

A worker fills a lantern with coal oil.

Định nghĩa

Danh từ: - Dầu hỏa: "coal oil" một loại dầu hydrocarbon dễ cháy, được sử dụng làm nhiên liệu trong đèn dầu máy sưởi. Đây tên gọi hoặc phổ biến trong tiếng Anh Mỹ thế kỷ 19 để chỉ dầu hỏa (kerosene), thường được chiết xuất từ than đá hoặc dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Ngày xưa, người ta dùng dầu hỏa để thắp sáng nhà cửa.)
  • (Chiếc đèn cháy sáng rực với dầu hỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal oil" trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc tài liệu lịch sử về thời kỳ trước khi điện phổ biến.
    • The pioneers relied on coal oil lamps for light after sunset. (Những người tiên phong phụ thuộc vào đèn dầu hỏa để ánh sáng sau khi mặt trời lặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dầu hỏa (kerosene): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn.
  • Dầu than (coal oil): Một thuật ngữ khác ít dùng, chỉ dầu chiết xuất từ than đá.
Từ đồng nghĩa
  • Kerosene: dầu hỏa (từ thông dụng nhất hiện nay).
  • Lamp oil: dầu đèn (một loại dầu chuyên dụng cho đèn thắp sáng).
  • Paraffin oil: dầu paraffin (từ dùngAnh cho dầu hỏa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "coal oil", nhưng có thể dùng trong cụm:
    • Burn coal oil: đốt dầu hỏa.
      • They burned coal oil to keep warm. (Họ đốt dầu hỏa để giữ ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Coal oil Johnny": Một thành ngữ lịch sử chỉ người giàu có nhờ dầu mỏ, đặc biệt từ các mỏ dầu ở Pennsylvania thế kỷ 19.
    • He spent money like Coal Oil Johnny, buying everything in sight. (Anh ta tiêu tiền như Coal Oil Johnny, mua tất cả mọi thứ trong tầm mắt.)